Lãi suất thả nổi là gì?
Khái niệm lãi suất thả nổi
Lãi suất thả nổi là lãi suất được điều chỉnh theo thị trường tài chính và có thể thay đổi theo thời gian. Thông thường, lãi suất thả nổi sẽ được tính dựa trên một chỉ số thị trường nhất định, ví dụ như lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nhà nước hoặc lãi suất LIBOR.
Lãi suất thả nổi được điều chỉnh định kỳ sau 3, 6 hoặc 12 tháng. Mức điều chỉnh và kỳ hạn thay đổi dựa vào sự thoả thuận giữa ngân hàng (bên cho vay) với khách hàng (người đi vay). Lãi suất được ghi rõ tại các điều khoản trên hợp đồng vay.
>>> Xem thêm: Lãi suất ngân hàng
Ví dụ về lãi suất thả nổi
Bạn vay ngân hàng một khoản vay cá nhân trị giá 200 triệu đồng với kỳ hạn 5 năm. Trong hợp đồng vay, ngân hàng quy định rằng trong 12 tháng đầu tiên, mức lãi suất được áp dụng là cố định là 7%/năm. Như vậy, từ năm thứ 2 trở đi, khoản vay sẽ được áp mức lãi suất thả nổi theo thị trường.
Lãi suất thả nổi tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, lãi suất thả nổi được viết là: Floating interest rate.

Lãi suất thả nổi trong tiếng Anh là Floating interest rate
Cách tính lãi suất thả nổi đơn giản
Công thức tính lãi suất thả nổi
Công thức này cho phép tính toán lãi suất mà người vay phải trả sau năm ưu đãi dựa trên lãi suất cơ sở và biên độ lãi suất cụ thể trong hợp đồng vay.
Công thức tính:
Lãi suất thả nổi = Lãi suất cơ sở + Biên độ lãi suất
Trong đó:
- Lãi suất cơ sở: Còn được gọi là lãi suất tham chiếu, do Ngân hàng Nhà nước hoặc ngân hàng thương mại công bố. Đây có thể là lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng, 24 tháng hoặc các chỉ số khác.
- Biên độ lãi suất: Là mức lãi suất cộng thêm do ngân hàng quy định, phụ thuộc vào chính sách tín dụng và điều kiện thị trường.
>>> Click ngay: Lãi suất tham chiếu là gì? Lãi suất tham chiếu của ngân hàng hiện nay
Ví dụ tính lãi suất thả nổi:
Giả sử bạn có khoản vay với điều kiện:
- Lãi suất cơ sở (lãi suất tiết kiệm 12 tháng): 5%/năm
- Biên độ lãi suất: 3.5%/năm
Khi đó, lãi suất thả nổi bạn phải trả sẽ là:
Lãi suất thả nổi = 5% + 3.5% = 8.5%/năm

Cách tính lãi suất thả nổi dựa vào lãi suất cơ sở và biên độ
Cách tính tiền lãi hàng tháng với lãi suất cố định
Công thức này cho phép tính toán số tiền lãi dựa trên dư nợ khoản vay và lãi suất cố định được thỏa thuận trong hợp đồng vay.
Số tiền lãi cần thanh toán hàng tháng = Dư nợ * Lãi suất cố định theo tháng
Trong đó:
Dư nợ: Là khoản nợ mà khách hàng cần phải trả cho ngân hàng.
Lãi suất cố định theo tháng: Mức lãi suất được quy định theo Ngân hàng Trung ương được chia theo tháng.
Ví dụ: Giả sử bạn vay một khoản vay trị giá 100 triệu đồng với lãi suất cố định 7%/năm và kỳ hạn vay là 12 tháng. Tính số tiền lãi cần thanh toán hàng tháng cho khoản vay này.
Số tiền lãi phải trả hàng tháng = 100 triệu * 7%/12 = 583.333 VNĐ.

Cách tính lãi phải trả hàng tháng dựa vào lãi suất cố định
Cách tính tiền lãi hàng tháng với lãi suất thả nổi
Với lãi suất thả nổi, số tiền lãi hàng tháng sẽ thay đổi theo từng kỳ điều chỉnh. Công thức tính như sau:
Tiền lãi hàng tháng = Dư nợ gốc × Lãi suất thả nổi ÷ 12 tháng
Ví dụ:
Giả sử bạn vay 100 triệu đồng với lãi suất thả nổi là 8.5%/năm (đã tính từ ví dụ trên). Số tiền lãi vay hàng tháng sẽ là:
Tiền lãi hàng tháng = 100.000.000 × 8.5% ÷ 12 = 708.333 VNĐ
Lưu ý: Khi lãi suất cơ sở thay đổi, lãi suất thả nổi cũng thay đổi theo, dẫn đến số tiền lãi hàng tháng sẽ tăng hoặc giảm tương ứng.

Cách tính lãi khoản vay dựa vào lãi suất thả nổi
Ưu và nhược điểm của lãi suất thả nổi
Ưu điểm
- Linh hoạt theo biến động thị trường: Khi lãi suất thị trường giảm, lãi suất vay của bạn cũng giảm theo, giúp tiết kiệm chi phí lãi vay đáng kể.
- Mức lãi suất ban đầu thấp hơn: Lãi suất thả nổi thường có mức xuất phát thấp hơn lãi suất cố định, giúp giảm áp lực tài chính trong giai đoạn đầu.
- Phù hợp với khoản vay ngắn và trung hạn: Đặc biệt phù hợp với các khoản vay từ 1-5 năm như vay mua ô tô, vay tiêu dùng hoặc vay mua nhà ngắn hạn.
- Minh bạch và dễ kiểm soát: Cách tính lãi suất dựa trên công thức rõ ràng (lãi suất cơ sở + biên độ), giúp bạn dễ dàng theo dõi và tính toán.
- Cơ hội hưởng lợi từ xu hướng giảm lãi suất: Trong giai đoạn nền kinh tế ổn định, lãi suất có xu hướng giảm, bạn có thể tiết kiệm đáng kể chi phí vay.

Lãi suất thả nổi có nhiều biến động
Nhược điểm
- Thiếu tính ổn định: Lãi suất có thể tăng đột ngột theo biến động thị trường, khiến số tiền lãi phải trả tăng cao, gây áp lực lên tài chính cá nhân.
- Khó dự đoán chi phí tổng thể: Do lãi suất thay đổi liên tục, bạn khó có thể tính toán chính xác tổng chi phí vay trong suốt thời gian vay.
- Rủi ro khi lãi suất tăng mạnh: Trong giai đoạn lạm phát cao hoặc kinh tế bất ổn, lãi suất có thể tăng vọt, khiến khoản vay trở nên đắt đỏ hơn nhiều so với dự kiến ban đầu.
- Yêu cầu khả năng quản lý tài chính tốt: Bạn cần theo dõi thường xuyên biến động lãi suất và có kế hoạch tài chính linh hoạt để đối phóng với các thay đổi.
Phân biệt lãi suất cố định và lãi suất thả nổi
Tiêu chí | Lãi suất thả nổi | Lãi suất cố định |
Khái niệm | Là lãi suất được thay đổi định kỳ theo thị trường tài chính. | Là lãi suất được giữ nguyên tại thời điểm vay và trong suốt thời gian vay. |
Đặc điểm | Biến đổi theo thị trường tài chính | Ổn định và không biến đổi |
Thời hạn | Thường áp dụng cho khoản vay ngắn hạn từ 1 - 5 năm | Khoản vay dài hạn (5-30 năm) |
| Tính ổn định | Không ổn định và có thể biến đổi theo thị trường. | Không thay đổi trong suốt thời gian vay. |
Khả năng dự đoán | Khó | Dễ |
Mức chi phí | Thấp hơn lãi suất cố định | Thường cao hơn lãi suất thả nổi |
Mức độ rủi ro | Rủi ro cao hơn | Rủi ro thấp |
Đối tượng phù hợp | Người có khả năng tài chính linh hoạt, chấp nhận rủi ro để hưởng lợi khi lãi suất giảm | Người ưu tiên sự ổn định, muốn kiểm soát chặt chẽ ngân sách hàng tháng |
Có nên vay theo lãi suất thả nổi không?
Việc vay theo lãi suất thả nổi hay không phụ thuộc vào tình hình tài chính cá nhân và khả năng chịu rủi ro của bạn. Hiện nay, với các khoản vay dùng lãi suất cố định, tổng lãi suất sẽ cao hơn việc sử dụng lãi suất thả nổi.
Nếu bạn là người không chịu được rủi ro mà muốn “Ăn chắc mặc bền” thì nên lựa chọn lãi suất cố định để tính toán được số tiền lãi trong thời gian vay.
Ngược lại, nếu bạn có khả năng tài chính linh hoạt và có dự phòng tài chính đủ để chi trả cho khoản vay nếu lãi suất tăng, thì vay theo lãi suất thả nổi sẽ phù hợp hơn. Bởi trong một số trường hợp, lãi suất thả nổi giảm sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí lãi vay phải trả.

Vay vốn theo lãi suất thả nổi phụ thuộc vào quyết định của mỗi cá nhân
>>> Đọc ngay: Lãi suất cho vay là gì? Hình thức lãi suất cho vay hiện nay
Lãi suất thả nổi các ngân hàng hiện nay
Hiện nay, các ngân hàng thường đưa ra mức lãi suất ưu đãi được quy định riêng trong năm đầu và từ năm thứ 2 trở đi tính theo mức lãi suất thả nổi như sau:
Cập nhật ngày 09/2023:
| Ngân hàng | Lãi suất ưu đãi (%/năm) | Lãi suất thả nổi (%/năm) |
Vietcombank | 9.5% | LSTK 24T + 3.5% |
| Techcombank | 10.5% | LSCS + 3% |
| BIDV | 7,8% | LSTK 24T + 4.5% |
| Vietinbank | 8.2% | LSTK 36T + 3.5% |
| TPbank | 8% | LSCS + 4% |
| VPbank | 11.8% | LSCS + 3% |
VIB | 8.5% | LSTK 12T + 3,9% |
Shinhan Bank | 7,99% | LSCS + 3.9% |
| MBbank | 7.9% | LSCS + 4.2% |

Mức lãi suất thả nổi của 10 ngân hàng phổ biến hiện nay
Câu hỏi thường gặp
Gửi tiết kiệm lãi suất thả nổi là gì?
Gửi tiết kiệm lãi suất thả nổi là một hình thức tiết kiệm mà lãi suất được điều chỉnh theo biến động của thị trường. Thường thì lãi suất thả nổi được tính dựa trên một chỉ số tham chiếu, chẳng hạn như so sánh lãi suất tiết kiệm trái phiếu chính phủ hoặc lãi suất thị trường. Khi chỉ số tham chiếu tăng, lãi suất tiết kiệm sẽ tăng, và ngược lại, khi chỉ số tham chiếu giảm, lãi suất tiết kiệm cũng giảm.
>>> Tham khảo ngay: Gửi tiền tiết kiệm là gì? Cách gửi tiết kiệm cho người mới bắt đầu
Lãi suất thả nổi LIBOR là gì?
LIBOR là viết tắt của London Interbank Offered Rate. LIBOR được sử dụng để xác định lãi suất cho nhiều loại hợp đồng tài chính, bao gồm vay mượn giữa các ngân hàng và các hợp đồng tài chính khác như vay mua nhà, vay mua ô tô, các sản phẩm tài chính phái sinh.
Biên độ lãi suất thả nổi là gì?
Biên độ lãi suất thả nổi là khoảng biến động tối đa trong lãi suất mà một khoản vay hoặc một tài khoản tiết kiệm trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này thường được xác định bằng sự chênh lệch giữa lãi suất thấp nhất và lãi suất cao nhất mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính áp dụng cho lãi suất thả nổi.
>> Xem thêm: 1 đô Singapore bằng bao nhiêu tiền Việt
Lãi suất thả nổi cao nhất là bao nhiêu?
Lãi suất thả nổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy định và chính sách của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính và sự biến động thị trường. Do đó, mức lãi suất cao nhất còn tùy thuộc vào từng thời điểm, lãi suất các ngân hàng sẽ khác nhau.
Xem thêm về lãi suất âm
Như vậy, Tikop đã giúp bạn tìm hiểu về chủ đề lãi suất thả nổi là gì và những thông tin liên quan đến thuật ngữ này. Nếu bạn còn muốn tham khảo thêm nhiều thông tin hữu ích khác về các Kiến thức tài chính thì đừng bỏ qua website của chúng tôi.






